| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,02% | -0,01230₫ | 0,06824₫ | 0,06904₫ | 0,04099₫ | 0,05594₫ |
| 2025 Năm ngoái | -47,23% | -0,06108₫ | 0,1293₫ | 0,2050₫ | 0,04424₫ | 0,06824₫ |