| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +11,76% | 0,005059₫ | 0,04300₫ | 0,05404₫ | 0,03923₫ | 0,04806₫ |
| 2025 Năm ngoái | -32,35% | -0,02056₫ | 0,06356₫ | 0,07125₫ | 0,03919₫ | 0,04300₫ |