| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,21% | -57,54₫ | 203,95₫ | 224,97₫ | 101,31₫ | 146,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,60% | -1.120,78₫ | 1.324,73₫ | 1.399,64₫ | 173,57₫ | 203,95₫ |