| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,94% | -184,33₫ | 297,58₫ | 340,38₫ | 92,89₫ | 113,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,93% | -1.553,86₫ | 1.851,44₫ | 2.119,17₫ | 246,31₫ | 297,58₫ |