| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,50% | -199,14₫ | 560,95₫ | 715,42₫ | 296,08₫ | 361,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,54% | -22.205,12₫ | 22.766,07₫ | 30.542,25₫ | 523,58₫ | 560,95₫ |