| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,52% | -0,7891₫ | 1,24₫ | 1,39₫ | 0,4531₫ | 0,4531₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,58% | -293,61₫ | 294,85₫ | 962,37₫ | 1,19₫ | 1,24₫ |