| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,39% | -17,89₫ | 67,80₫ | 233,28₫ | 46,86₫ | 49,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,00% | -150,88₫ | 218,68₫ | 777,76₫ | 47,08₫ | 67,80₫ |