| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +17,18% | 546,57₫ | 3.181,20₫ | 21.822,86₫ | 2.563,97₫ | 3.727,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,97% | -28.536,37₫ | 31.717,57₫ | 39.936,29₫ | 0,04282₫ | 3.181,20₫ |