| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,35% | -4,67₫ | 11,88₫ | 16,83₫ | 4,30₫ | 7,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,00% | -284,80₫ | 296,68₫ | 311,85₫ | 11,47₫ | 11,88₫ |