| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,67% | -4.771,91₫ | 6.657,81₫ | 6.706,20₫ | 1.540,07₫ | 1.885,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,91% | -53.349,66₫ | 60.007,47₫ | 60.830,99₫ | 6.049,13₫ | 6.657,81₫ |