| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,80% | -9,65₫ | 34,70₫ | 40,92₫ | 21,14₫ | 25,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,99% | -182,07₫ | 216,77₫ | 294,00₫ | 28,80₫ | 34,70₫ |