| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +316,01% | 2,39₫ | 0,7548₫ | 3,35₫ | 0,09674₫ | 3,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,45% | -135,37₫ | 136,12₫ | 161,98₫ | 0,5253₫ | 0,7548₫ |