| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,18% | -1,41₫ | 2,39₫ | 2,57₫ | 0,9251₫ | 0,9741₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,27% | -322,31₫ | 324,70₫ | 350,23₫ | 2,04₫ | 2,39₫ |