| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,01% | -4,34₫ | 8,68₫ | 10,87₫ | 4,32₫ | 4,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -44,38% | -6,93₫ | 15,61₫ | 18,83₫ | 7,76₫ | 8,68₫ |