| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,09% | -3,08₫ | 19,17₫ | 20,38₫ | 15,51₫ | 16,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,39% | -37,86₫ | 57,03₫ | 57,83₫ | 18,84₫ | 19,17₫ |