| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | ₫0.0000000000000042844959351195920.0144284 | 3,80₫ | 3,80₫ | 3,80₫ | 3,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,75% | -112,98₫ | 116,78₫ | 902,00₫ | 3,06₫ | 3,80₫ |