| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,58% | ₫-0.000001817640944308965-0.051817 | ₫0.000003330270928350.053330 | ₫0.000008457091232930.058457 | ₫0.000001436716934740.051436 | ₫0.0000015126299840410350.051512 |
| 2025 Năm ngoái | -54,32% | ₫-0.00000396034682781-0.053960 | ₫0.0000072906177561600010.057290 | 0,00001918₫ | ₫0.00000287819338560.052878 | ₫0.000003330270928350.053330 |