| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,83% | -28,10₫ | 47,76₫ | 12.443,10₫ | 18,43₫ | 19,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,23% | -153,19₫ | 200,95₫ | 16.656,02₫ | 43,75₫ | 47,76₫ |