| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,60% | -0,05491₫ | 0,2232₫ | 0,6193₫ | 0,1352₫ | 0,1683₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,88% | -183,48₫ | 183,70₫ | 254,47₫ | 0,2094₫ | 0,2232₫ |