| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,52% | -0,9406₫ | 1,86₫ | 2,27₫ | 0,9093₫ | 0,9213₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,41% | -314,97₫ | 316,83₫ | 473,21₫ | 1,85₫ | 1,86₫ |