| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,59% | -0,9201₫ | 12,12₫ | 15,59₫ | 8,94₫ | 11,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,11% | -48,82₫ | 60,94₫ | 76,64₫ | 8,91₫ | 12,12₫ |
| 2024 | -4,29% | -2,73₫ | 63,70₫ | 136,71₫ | 27,84₫ | 60,97₫ |
| 2023 | +70,51% | 26,34₫ | 37,36₫ | 72,67₫ | 25,00₫ | 63,70₫ |
| 2022 | -80,53% | -154,56₫ | 191,92₫ | 203,96₫ | 36,25₫ | 37,36₫ |
| 2021 | +1.144,50% | 176,47₫ | 15,42₫ | 830,76₫ | 15,25₫ | 191,89₫ |
| 2020 | -6,31% | -1,04₫ | 16,41₫ | 24,88₫ | 5,15₫ | 15,38₫ |