| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,86% | -0,0002698₫ | 0,0004433₫ | 0,0005774₫ | 0,0001463₫ | 0,0001735₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,78% | -0,003893₫ | 0,004336₫ | 0,006415₫ | 0,0003981₫ | 0,0004433₫ |