| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -92,23% | ₫-0.0000000012274081027880501-0.081227 | ₫0.000000001330797190.081330 | ₫0.000000001330797190.081330 | ₫0.00000000000700377999999999950.0117003 | ₫0.000000000103389087211949990.091033 |