| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,27% | -139,86₫ | 601,00₫ | 968,48₫ | 414,59₫ | 461,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,20% | -1.728,10₫ | 2.328,96₫ | 3.544,60₫ | 595,06₫ | 600,86₫ |