| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,74% | -0,07310₫ | 0,1839₫ | 0,2151₫ | 0,07432₫ | 0,1108₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,31% | -2,21₫ | 2,39₫ | 3,69₫ | 0,1419₫ | 0,1839₫ |