| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,83% | -1,74₫ | 22,25₫ | 111,11₫ | 14,41₫ | 20,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,36% | -371,97₫ | 394,22₫ | 87.816.099,51₫ | 3,32₫ | 22,25₫ |