| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,04% | -0,1075₫ | 1,07₫ | 1,11₫ | 0,8844₫ | 0,9630₫ |
| 2025 Năm ngoái | -23,84% | -0,3352₫ | 1,41₫ | 1,70₫ | 1,04₫ | 1,07₫ |