| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -79,14% | -779,52₫ | 984,93₫ | 1.169,27₫ | 126,41₫ | 205,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,17% | -10.167,94₫ | 11.152,87₫ | 12.553,89₫ | 255,45₫ | 984,93₫ |
| 2024 | -66,35% | -21.992,36₫ | 33.147,86₫ | 46.086,25₫ | 8.263,92₫ | 11.155,51₫ |
| 2023 | +5,24% | 1.651,20₫ | 31.496,66₫ | 107.973,50₫ | 16.598,95₫ | 33.147,86₫ |