| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,48% | ₫-0.0000002533893477858342-0.062533 | ₫0.00000107906056274999990.051079 | ₫0.000001288998601550.051288 | ₫0.00000034515322190.063451 | ₫0.00000082567121496416570.068256 |