| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,30% | -0,1145₫ | 0,2149₫ | 0,2335₫ | 0,08614₫ | 0,1003₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,58% | -1,28₫ | 1,49₫ | 68,30₫ | 0,1939₫ | 0,2149₫ |