| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,90% | -15,95₫ | 27,54₫ | 31,89₫ | 9,83₫ | 11,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -42,53% | -20,38₫ | 47,93₫ | 51,74₫ | 4,91₫ | 27,54₫ |