| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,23% | -154,64₫ | 202,86₫ | 228,08₫ | 45,23₫ | 48,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,61% | -2.215,49₫ | 2.418,35₫ | 2.786,82₫ | 190,94₫ | 202,86₫ |