| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +5,17% | 4,24₫ | 82,11₫ | 99,69₫ | 48,10₫ | 86,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,52% | -300,11₫ | 382,22₫ | 498,55₫ | 75,96₫ | 82,11₫ |