| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +156,35% | 0,4115₫ | 0,2632₫ | 0,9132₫ | 0,07895₫ | 0,6747₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,45% | -47,41₫ | 47,67₫ | 188,56₫ | 0,2368₫ | 0,2632₫ |