| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,66% | -0,01200₫ | 0,02518₫ | 0,02801₫ | 0,01281₫ | 0,01318₫ |
| 2025 Năm ngoái | -44,66% | -0,02042₫ | 0,04572₫ | 0,05476₫ | 0,01622₫ | 0,02530₫ |