| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,24% | -0,1221₫ | 0,2026₫ | 0,2274₫ | 0,07337₫ | 0,08055₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,09% | -0,2926₫ | 0,4953₫ | 0,5206₫ | 0,1371₫ | 0,2026₫ |