| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,00% | -0,3006₫ | 0,9699₫ | 2,20₫ | 0,3924₫ | 0,6693₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,98% | -23,14₫ | 24,11₫ | 32,98₫ | 0,4537₫ | 0,9699₫ |