| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,17% | -0,4291₫ | 2,36₫ | 3,93₫ | 1,42₫ | 1,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,16% | -3,42₫ | 5,79₫ | 21,91₫ | 2,16₫ | 2,36₫ |