| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,05% | -274,22₫ | 912,44₫ | 1.097,55₫ | 548,32₫ | 638,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,02% | -5.176,97₫ | 6.089,41₫ | 9.021,98₫ | 814,76₫ | 912,44₫ |