| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,23% | -6.438,57₫ | 33.480,60₫ | 35.945,03₫ | 25.826,82₫ | 27.042,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -49,69% | -33.066,12₫ | 66.546,71₫ | 74.146,75₫ | 32.040,39₫ | 33.480,60₫ |