| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,68% | -24,81₫ | 67,64₫ | 96,55₫ | 36,07₫ | 42,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -58,51% | -95,41₫ | 163,05₫ | 249,39₫ | 51,77₫ | 67,64₫ |