| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +21,92% | 24,64₫ | 112,45₫ | 191,14₫ | 85,32₫ | 137,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,29% | -242,19₫ | 354,64₫ | 373,34₫ | 55,58₫ | 112,45₫ |