| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +4.250,43% | 51,13₫ | 1,20₫ | 65,97₫ | 0,9535₫ | 52,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,36% | -44,33₫ | 45,54₫ | 142,00₫ | 0,3245₫ | 1,20₫ |