| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -79,10% | -159,07₫ | 201,12₫ | 224,65₫ | 13,12₫ | 42,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,02% | -1.057,43₫ | 1.258,53₫ | 1.591,91₫ | 162,15₫ | 201,11₫ |