| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,78% | -1,50₫ | 5,60₫ | 9,75₫ | 3,40₫ | 4,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,86% | -72,85₫ | 78,45₫ | 94,45₫ | 4,90₫ | 5,60₫ |