| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,76% | -4,37₫ | 27,73₫ | 27,73₫ | 23,16₫ | 23,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -11,49% | -3,60₫ | 31,33₫ | 137,85₫ | 5,66₫ | 27,73₫ |