| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,70% | -94,68₫ | 161,29₫ | 203,18₫ | 64,26₫ | 66,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,62% | -2.365,50₫ | 2.526,69₫ | 3.038,40₫ | 153,92₫ | 161,18₫ |