| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,06% | -395,80₫ | 1.579,09₫ | 2.172,22₫ | 1.147,86₫ | 1.183,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | +67,39% | 635,71₫ | 943,38₫ | 2.784,32₫ | 499,66₫ | 1.579,09₫ |