| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,65% | -930,11₫ | 2.538,09₫ | 2.968,99₫ | 1.452,96₫ | 1.607,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,87% | -7.553,84₫ | 10.089,30₫ | 18.118,70₫ | 859,17₫ | 2.535,46₫ |
| 2024 | +5,58% | 533,37₫ | 9.558,56₫ | 13.039,89₫ | 3.854,43₫ | 10.091,92₫ |
| 2023 | +40,68% | 2.764,05₫ | 6.794,51₫ | 16.521,22₫ | 6.705,18₫ | 9.558,56₫ |
| 2022 | -82,68% | -32.398,73₫ | 39.187,99₫ | 46.705,04₫ | 6.518,63₫ | 6.789,26₫ |
| 2021 | +1.199,83% | 36.127,04₫ | 3.011,02₫ | 89.702,78₫ | 2.732,52₫ | 39.138,06₫ |