| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,65% | -2.639,54₫ | 7.403,27₫ | 8.266,39₫ | 4.429,64₫ | 4.763,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,86% | 63,08₫ | 7.340,19₫ | 11.326,47₫ | 4.325,03₫ | 7.403,27₫ |